imperial moth

imperial moth

A large imperial moth rests on a pine tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: "imperial moth" một loài bướm đêm lớnchâu Mỹ, đôi cánh màu vàng với các mảng màu tím hoặc nâu. Ấu trùng của ăn các loại cây như cây phong cây thông.

dụ sử dụng
  • (Bướm đêm imperial được biết đến với đôi cánh màu vàng nổi bật các mảng màu tím.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con bướm đêm imperial đậu trên cây phong trong chuyến đi bộ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be an imperial moth": được dùng để mô tả một loài bướm đêm đặc trưng với kích thước lớn màu sắc đặc biệt.
    • The imperial moth is one of the largest moths in North America. (Bướm đêm imperial một trong những loài bướm đêm lớn nhấtBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperial: (tính từ) thuộc về hoàng đế, hoặc kích thước lớn, uy nghi.
    • The imperial moth's name comes from its majestic appearance. (Tên của bướm đêm imperial xuất phát từ vẻ ngoài uy nghi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Loài bướm đêm lớn: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "bướm đêm hoàng gia" (dịch sát nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "imperial moth", đây tên gọi khoa học của một loài cụ thể.